Thủy sản Mỹ đối mặt sóng gió mới từ thuế quan và nhu cầu suy yếu
Cơn địa chấn thuế quan trở lại
Không lâu trước đây, nhiều người tin rằng ngành thủy sản đã vượt qua “cơn địa chấn thuế quan” dưới thời Trump. Tuy nhiên, với những lời đe dọa mới, kịch bản “thoát hiểm” lại phải viết lại từ đầu. Điều đáng ngại không chỉ là danh mục hàng hóa bị nhắm tới, mà còn ở cách ra quyết định đầy bất định – thiếu mục tiêu rõ ràng và mang nặng tính chính trị. Khi chính sách thương mại phục vụ lợi ích cá nhân hơn là phân tích thiệt hơn, quan hệ quốc tế trở nên mong manh, còn thủy sản Mỹ rơi vào vòng xoáy bất ổn kéo dài.
Trong bối cảnh Mỹ chiếm 25% GDP toàn cầu, sức mua khổng lồ của quốc gia này vốn là động lực quan trọng. Nhưng đồng USD suy yếu, đầu tư nước ngoài giảm, hạ tầng công nghiệp lạc hậu khiến nền kinh tế xói mòn dần. Ngành thủy sản không nằm ngoài ảnh hưởng.
Chuỗi cung ứng linh hoạt nhưng cầu yếu
Thủy sản chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong cán cân thương mại Mỹ (11% thị phần toàn cầu so với 25% GDP), giúp ngành tránh được sự đứt gãy quy mô lớn như thép hay ô tô. Phần lớn giao dịch vẫn diễn ra ngoài nước Mỹ, trong đó EU, Trung Quốc, Nhật Bản và Na Uy chiếm gần 50% thị trường. Ngoài ra, Mỹ đã gia tăng nhập khẩu từ các nguồn “an toàn” như Canada (27%, tăng 22% giá trị), Chile (14%) và Na Uy (8%, tăng 45%).
Tháng 4–5/2025, dù đối mặt nguy cơ áp thuế, tổng nhập khẩu thủy sản Mỹ vẫn tăng 3,6% so với trung bình lịch sử. Điều này cho thấy chuỗi cung ứng phục hồi hiệu quả. Tuy nhiên, giá trị nhập khẩu lại giảm 5,1%, phản ánh nhu cầu tiêu dùng đang yếu đi. Giá cá hồi Đại Tây Dương giảm 18,4%, cá ngừ đông lạnh giảm 17% và tôm hùm sống giảm 13% là minh chứng rõ rệt. Trái lại, các loại cá khan hiếm như cod hay haddock vẫn tăng giá do thiếu nguồn cung.
Nguồn cung dịch chuyển
Trước rủi ro thuế quan, Mỹ đã đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, giảm dần phụ thuộc vào Trung Quốc. Thị phần Trung Quốc trong nhập khẩu cá minh thái Alaska giảm từ 93% xuống 79%, phần còn lại do Canada và Indonesia bù đắp. Cá rô phi đông lạnh từ Trung Quốc cũng giảm từ 58% xuống 35%, nhường chỗ cho Đài Loan và Việt Nam.
Một số sản phẩm vẫn giữ được ổn định. Tôm – mặt hàng nhập khẩu lớn nhất – tăng 9% sản lượng dù giá trị nhập giảm 3,3%. Cá hồi – mặt hàng lớn thứ hai – giữ vững sản lượng nhưng giá trị nhập khẩu giảm 10%. Na Uy gia tăng thị phần từ Chile, trong khi Anh và Quần đảo Faroe chiếm thêm từ Canada nhờ chi phí sản xuất thấp hơn.
Tôm hùm và cua giữ nguồn cung ổn định, nhưng giá tôm hùm giảm do nhu cầu yếu. Canada tránh “xả hàng” tôm hùm sống sang Mỹ, thay vào đó đẩy sang chế biến đông lạnh. Kết quả, nhập khẩu tôm hùm đông lạnh tăng 24% nhưng giá trị lại giảm 6%. Hiện nguy cơ áp thuế dồn vào các sản phẩm như cá rô phi, cá ngừ đông lạnh, cá tra và cá minh thái Alaska từ Trung Quốc – chiếm khoảng 16,7% tổng nhập khẩu Mỹ.
Nguy cơ dài hạn: nhu cầu suy yếu
Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở mức thuế cụ thể, mà chính là sự điều hành thương mại bất định. Chính quyền Mỹ tuyên bố áp thuế 20% với hàng hóa Việt Nam, trong khi phía Việt Nam khẳng định hai bên đạt thỏa thuận 11%. Tuy nhiên, không có bất kỳ văn bản chính thức nào xác nhận, khiến các cam kết trở nên thiếu giá trị.
Dữ liệu tháng 4–5 cho thấy ngành thủy sản đã phản ứng nhanh, đa dạng hóa nguồn cung để giảm tác động trực tiếp từ thuế quan. Song đó mới chỉ là nửa bức tranh. Sản lượng vẫn ổn định, nhưng giá trị nhập khẩu giảm mạnh: cá hồi tươi -18,4%, cá ngừ đông lạnh -17%, tôm hùm sống -13%. Đây là tín hiệu rõ ràng của việc người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu.
Sức cầu yếu chính là rủi ro dài hạn mà không chuỗi cung ứng linh hoạt nào có thể khắc phục. Các phân khúc cao cấp như cua tuyết mùa xuân cũng không đạt mức giá kỳ vọng. Nếu hỗn loạn thuế quan gây ra lạm phát hoặc cắt giảm chi tiêu, thủy sản khó thoát khỏi vòng xoáy suy thoái.
Thách thức lớn nhất không chỉ là mức thuế 50% áp lên thịt bò hay cà phê Brazil, mà là sự suy giảm niềm tin của người tiêu dùng, bất ổn kinh tế và nhu cầu giảm sút. Khi giá burger và cà phê tăng, người dân cũng thắt chặt chi tiêu cho thủy sản.
Theo Expana, để duy trì nhu cầu bền vững, ngành thủy sản không thể chỉ dựa vào chuỗi cung ứng linh hoạt, mà cần một nền kinh tế ổn định và một chính quyền có trách nhiệm.
Nguồn Vasep