Nắng nóng gia tăng buộc người nuôi tôm Ấn Độ thay đổi cách sản xuất
Nhiệt độ tăng và chi phí sản xuất cao đang buộc người nuôi tôm Ấn Độ điều chỉnh quản lý ao, chiến lược thức ăn và lựa chọn đối tượng nuôi. Tác động đặc biệt rõ tại những khu vực vốn đã chịu nền nhiệt cao trong mùa hè.
Theo ông Manoj Sharma, một người nuôi tôm tại Gujarat, giai đoạn khó khăn nhất thường rơi vào tháng 4 và tháng 5, khi nắng nóng và các đợt sóng nhiệt đẩy nhiệt độ lên cao. Gujarat là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng lớn nhất, tiếp đến là Maharashtra và một số vùng nuôi khác. Trong khi đó, Andhra Pradesh, đặc biệt là Đông và Tây Godavari, chịu tác động thấp hơn tại một số khu vực nhờ độ mặn chỉ khoảng 5–15 ppt.
Theo Sharma, nhiệt độ tăng khoảng 2°C đã có thể ảnh hưởng đáng kể tới sinh lý tôm. Khi nắng nóng cực đoan, người nuôi có thể ghi nhận hiện tượng tôm chết kéo dài, co cơ, thay đổi hành vi bơi và các vấn đề sinh lý khác. Nhiệt độ cao cũng có thể làm hệ sinh thái ao mất ổn định, gây sụp tảo và kéo theo các vấn đề như Vibrio, đen mang, nâu mang và rối loạn lột xác.
Tại Ấn Độ, nhiệt độ ở các vùng nuôi có thể lên tới 38–40°C trong những tháng nóng nhất, cao hơn đáng kể so với mức 28–31°C phổ biến tại Ecuador. Vì vậy, điều kiện ấm hơn có thể có lợi ở những vùng lạnh nhưng lại trở thành rủi ro tại những khu vực vốn đã nóng.
Áp lực khí hậu xuất hiện đúng lúc chi phí sản xuất tăng mạnh. Sharma ước tính chi phí nuôi đã tăng khoảng 35% kể từ sau đại dịch COVID-19; giá nhiên liệu tăng khoảng 25%. Giá thức ăn tôm tăng khoảng 30% trong khoảng 100 ngày trước thời điểm phỏng vấn, trong khi giá bán tôm không tăng tương ứng.
Giá bột cá tại Ấn Độ gần như tăng gấp đôi, từ khoảng 1,2 USD/kg lên gần 2,3 USD/kg. Ngoài ra, khoảng 25–30% chi phí thức ăn có thể liên quan tới tiếp thị, phân phối, hoa hồng, vận chuyển và dịch vụ kỹ thuật.
Thay vì chỉ giảm lượng thức ăn, Sharma khuyến nghị người nuôi tập trung vào hiệu quả, điều chỉnh mật độ thả và hướng tới cỡ tôm lớn hơn để cải thiện giá trị thu hoạch.
Tại Gujarat, một số hộ đã chuyển từ P. vannamei sang P. monodon vì cho rằng tôm sú chịu nhiệt tốt hơn. Theo Sharma, mục tiêu không phải thay thế hoàn toàn P. vannamei, mà là lựa chọn loài và mô hình nuôi phù hợp với điều kiện môi trường từng vùng.
Nguồn vasep

